Bản dịch của từ Contractual marriage trong tiếng Việt

Contractual marriage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contractual marriage(Noun)

kəntrˈæktʃuːəl mˈærɪdʒ
ˌkɑnˈtræktʃuəɫ ˈmɛrɪdʒ
01

Một dạng hôn nhân được đặc trưng bởi những nghĩa vụ pháp lý ràng buộc theo hợp đồng đã quy định.

A type of marriage characterized by legally binding obligations, as outlined in the contract.

一种婚姻关系,其特征是基于合同规定的法律责任和义务。

Ví dụ
02

Một cuộc hôn nhân được pháp luật công nhận và điều chỉnh theo điều khoản của hợp đồng

A marriage that is legally recognized and governed by the terms of a contract.

这是一段由婚姻法认可并受合同条款约束的婚姻关系。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức giữa các bên mô tả rõ trách nhiệm và quyền hạn của những người tham gia vào hôn nhân.

An official agreement between the parties, clearly outlining the responsibilities and rights of those involved in the marriage.

一份正式的协议,明确婚姻双方的责任与权益

Ví dụ