Bản dịch của từ Contradictory life trong tiếng Việt

Contradictory life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contradictory life(Phrase)

kˌɒntrɐdˈɪktərˌi lˈaɪf
ˌkɑntrəˈdɪktɝi ˈɫaɪf
01

Liên quan đến một tình huống có chứa sự không nhất quán

Pertaining to a situation that encompasses inconsistencies

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự hiện diện của những yếu tố hoặc ý tưởng mâu thuẫn

Characterized by the presence of conflicting elements or ideas

Ví dụ
03

Được đánh dấu bởi sự đối lập hoặc khác biệt giữa hai khái niệm

Marked by the opposition or discrepancy between two concepts

Ví dụ