contributive
contributive (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính góp phần; góp sức hoặc có xu hướng đóng góp vào một kết quả, hiệu quả nào đó.
contributing or tending to contribute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
contributive (Adverb)
Nghĩa 01
một cách đóng góp; theo kiểu góp phần, góp công hoặc góp ý để giúp đạt được kết quả chung
in a contributive manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contributive" mang nghĩa chỉ sự đóng góp hoặc góp phần vào một sự kiện, quá trình hoặc kết quả nào đó. Trong tiếng Anh, "contributive" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các yếu tố hoặc hành động có tác dụng tích cực trong việc hỗ trợ hoặc thúc đẩy một mục tiêu chung. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường gặp hơn trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành, đặc biệt là trong lãnh vực kinh tế và xã hội.