Bản dịch của từ Controvertibility trong tiếng Việt
Controvertibility

Controvertibility (Noun)
Tình trạng hoặc đặc điểm có thể bị bác bỏ, phản bác hoặc tranh cãi được; khả năng bị phủ nhận hoặc không được chấp nhận là đúng.
The quality or fact of being controvertible ability to be denied or disputed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "controvertibility" chỉ khả năng hoặc tình trạng có thể được tranh cãi, phê bình hoặc phản đối. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học để thảo luận về khả năng một quan điểm hay một giả thuyết có thể bị bác bỏ hoặc thách thức. Mặc dù từ này không có phiên bản Anh Anh hoặc Anh Mỹ khác nhau, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa các vùng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng và học thuật.
Từ "controvertibility" chỉ khả năng hoặc tình trạng có thể được tranh cãi, phê bình hoặc phản đối. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học để thảo luận về khả năng một quan điểm hay một giả thuyết có thể bị bác bỏ hoặc thách thức. Mặc dù từ này không có phiên bản Anh Anh hoặc Anh Mỹ khác nhau, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa các vùng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng và học thuật.
