Bản dịch của từ Convalescent hospital trong tiếng Việt

Convalescent hospital

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convalescent hospital(Noun)

kɑnvəlˈɛsnt hˈɑspɪtl
kɑnvəlˈɛsnt hˈɑspɪtl
01

Bệnh viện hoặc cơ sở y tế chuyên chăm sóc những bệnh nhân đang trong giai đoạn hồi phục sau ốm đau hoặc phẫu thuật, giúp họ phục hồi sức khỏe trước khi trở về nhà.

A hospital providing care for patients recovering from illness or surgery.

康复医院

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh