Anh - Việt

Bản dịch của từ Convect trong tiếng Việt

convect

Verb

convect (Verb)

/knvˈɛkt/
/knvˈɛkt/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển (vận chuyển) nhiệt hoặc chất lỏng bằng quá trình đối lưu — tức là truyền năng lượng hoặc chất lỏng nhờ chuyển động khối lượng của môi chất (ví dụ: không khí nóng bốc lên, nước lạnh tràn xuống).

Transport heat or fluid by convection.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng truyền nhiệt trong các sự kiện mùa đông cho mọi người.The community center convects warmth during winter events for everyone.
Các máy sưởi không truyền nhiệt hiệu quả trong các phòng lớn.The heaters do not convect heat effectively in large rooms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh