convection
convection (Noun)
Nghĩa 01
Sự chuyển động trong một chất lỏng (hoặc khí) xảy ra khi phần vật chất nóng hơn, ít đặc hơn thì nổi lên, còn phần lạnh hơn, đặc hơn thì chìm xuống dưới do trọng lực, dẫn đến sự truyền nhiệt giữa các phần đó.
The movement caused within a fluid by the tendency of hotter and therefore less dense material to rise, and colder, denser material to sink under the influence of gravity, which consequently results in transfer of heat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nguyên lý đối lưu (convection) là một quá trình truyền nhiệt xảy ra khi chất lỏng hoặc khí được làm nóng, dẫn đến sự di chuyển của chúng. Quá trình này được diễn ra thông qua sự chênh lệch mật độ, khi chất nóng nổi lên và chất lạnh chìm xuống. Trong tiếng Anh, từ "convection" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như khí tượng hay động lực học chất lỏng, "convection" có thể đi kèm với các thuật ngữ cụ thể hơn, như "convection currents".