Anh - Việt

Bản dịch của từ Hotter trong tiếng Việt

hotter

AdverbAdjective

hotter (Adverb)

/ˈhɑ.tɚ/
/ˈhɑ.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của 'hot' (nóng), dùng để chỉ mức độ nóng cao hơn so với cái khác hoặc so với trước đó.

Comparative form of hot used to indicate a higher degree of heat or temperature.

Ví dụ
Hôm nay nóng hơn hôm qua.Today is hotter than yesterday.
Ở trong nhà không nóng hơn khi ra ngoài.Staying indoors is not hotter than going outside.

hotter (Adjective)

/hˈɑtɚ/
/hˈɑtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thứ gì đó có nhiệt độ cao hơn; nóng hơn so với bình thường hoặc so với vật khác.

Having a high degree of heat or a high temperature.

Ví dụ
Tranh luận về biến đổi khí hậu đang trở nên nóng hơn mỗi ngày.The debate on climate change is getting hotter every day.
Bỏ qua các vấn đề xã hội quan trọng sẽ không làm chúng biến mất.Ignoring important social issues will not make them go away.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của hotter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

hot

nóng

hotter

nóng hơn

hottest

nóng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh