hotter
hotter (Adverb)
Nghĩa 01
Dạng so sánh của 'hot' (nóng), dùng để chỉ mức độ nóng cao hơn so với cái khác hoặc so với trước đó.
Comparative form of hot used to indicate a higher degree of heat or temperature.
hotter (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả thứ gì đó có nhiệt độ cao hơn; nóng hơn so với bình thường hoặc so với vật khác.
Having a high degree of heat or a high temperature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của hotter (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hot nóng | hotter nóng hơn | hottest nóng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hotter" là dạng so sánh hơn của tính từ "hot", có nghĩa là nóng hơn. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh mô tả nhiệt độ, khí hậu hoặc để chỉ sự thu hút, hấp dẫn hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hotter" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, nhưng có thể khác nhau trong cách sử dụng trong một số ngữ cảnh, ví dụ như tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào bối cảnh thời tiết.