Bản dịch của từ Hotter trong tiếng Việt

Hotter

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hotter(Adjective)

hˈɑtɚ
hˈɑtəɹ
01

Mô tả thứ gì đó có nhiệt độ cao hơn; nóng hơn so với bình thường hoặc so với vật khác.

Having a high degree of heat or a high temperature.

有很高温度的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Hotter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Hot

Nóng

Hotter

Nóng hơn

Hottest

Nóng nhất

Hotter(Adverb)

ˈhɑ.tɚ
ˈhɑ.tɚ
01

Dạng so sánh của 'hot' (nóng), dùng để chỉ mức độ nóng cao hơn so với cái khác hoặc so với trước đó.

Comparative form of hot used to indicate a higher degree of heat or temperature.

更热的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ