Bản dịch của từ Conventional sales method trong tiếng Việt

Conventional sales method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conventional sales method(Noun)

kənvˈɛnʃənəl sˈeɪlz mˈɛθɒd
kənˈvɛnʃənəɫ ˈseɪɫz ˈmɛθəd
01

Một phương pháp kết hợp các kỹ thuật và chiến lược bán hàng đã được biết đến rộng rãi

A straightforward approach that employs familiar sales techniques and strategies.

这是一种采用销售中熟悉技巧和策略的方法。

Ví dụ
02

Một phương pháp truyền thống để bán hàng hóa hoặc dịch vụ

A traditional approach to selling goods or services

传统的商品或服务销售方式

Ví dụ
03

Các phương pháp dựa trên các chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập trong lĩnh vực bán hàng

Sales methods that follow established procedures or standards.

在销售中遵循已建立的流程或标准的方法。

Ví dụ