Anh - Việt

Bản dịch của từ Conventionality trong tiếng Việt

conventionality

Noun

conventionality (Noun)

/kn̩vˌɛnʃənˈælɪti/
/kn̩vˌɛnʃənˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

(danh từ đếm được) Một điều mang tính quy ước, một phong tục hoặc thỏa thuận chung được chấp nhận; một chuẩn mực, tập quán được tuân theo trong xã hội hoặc trong một nhóm.

(countable) Something conventional; a convention.

Ví dụ
Sự truyền thống mặc đen khi đến đám tang được chấp nhận rộng rãi.The conventionality of wearing black to funerals is widely accepted.
Cô ấy thách thức sự truyền thống của vai trò giới tính truyền thống trong xã hội.She challenged the conventionality of traditional gender roles in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc đặc điểm tuân theo tập quán, quy ước hoặc thói quen chung; mang tính truyền thống, không khác biệt hay sáng tạo.

(uncountable) The state of being conventional.

Ví dụ
Cô ấy tuân thủ sự định sẵn trong giao tiếp xã hội.She adheres to conventionality in her social interactions.
Xã hội đánh giá cao sự định sẵn trong trang phục và hành vi.The society values conventionality in dress codes and behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh