conventionality
conventionality (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tình trạng hoặc đặc điểm tuân theo tập quán, quy ước hoặc thói quen chung; mang tính truyền thống, không khác biệt hay sáng tạo.
(uncountable) The state of being conventional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conventionality" chỉ tính chất hoặc trạng thái của việc tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực hoặc phong tục đã được thiết lập trong một cộng đồng hoặc xã hội. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành vi hay thực hành bình thường trong văn hóa, và có thể được coi là một yếu tố bảo tồn truyền thống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào các quy tắc xã hội.