conveyer
conveyer (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc) băng chuyền; liên quan đến băng chuyền — dùng để mô tả vật, thiết bị hoặc đặc điểm có liên quan đến hệ thống băng chuyền dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu.
of or relating to a conveyer.
conveyer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conveyer" trong tiếng Anh chỉ những thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng để truyền tải hàng hóa hoặc vật liệu từ một vị trí này đến vị trí khác, thường được áp dụng trong ngành công nghiệp và sản xuất. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "conveyor". Phát âm của "conveyer" và "conveyor" khá giống nhau trong tiếng Anh, nhưng "conveyor" là dạng tiêu chuẩn và phổ biến hơn. Sự khác biệt trong viết và ngữ nghĩa chủ yếu xuất phát từ sự phát triển của các phương pháp diễn đạt trong các vùng khác nhau, nhưng "conveyor" được sử dụng rộng rãi hơn trong các tài liệu kỹ thuật và chuyên ngành.