Anh - Việt

Bản dịch của từ Conveyer trong tiếng Việt

conveyer

AdjectiveNoun

conveyer (Adjective)

/ˈkɑn.veɪ.ɚ/
/ˈkɑn.veɪ.ɚ/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) băng chuyền; liên quan đến băng chuyền — dùng để mô tả vật, thiết bị hoặc đặc điểm có liên quan đến hệ thống băng chuyền dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu.

of or relating to a conveyer.

Ví dụ
Hệ thống băng chuyền đã cải thiện hiệu quả của dịch vụ xã hội năm 2023.The conveyer system improved the efficiency of social services in 2023.
Họ đã không sử dụng băng chuyền cho dự án cộng đồng năm ngoái.They did not use a conveyer for the community project last year.

conveyer (Noun)

/ˈkɑn.veɪ.ɚ/
/ˈkɑn.veɪ.ɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc đồ vật dùng để truyền, chuyển hoặc đưa cái gì đó từ nơi này sang nơi khác.

a person or thing that conveys something.

Ví dụ
Người truyền đạt đã chia sẻ tin tức quan trọng về cuộc họp cộng đồng hôm qua.The conveyer shared important news about the community meeting yesterday.
Người truyền đạt đã không giải thích rõ ràng các chính sách xã hội mới.The conveyer did not explain the new social policies clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh