Bản dịch của từ Convoluted trong tiếng Việt

Convoluted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convoluted(Adjective)

kˈɒnvəlˌuːtɪd
ˈkɑnvəˌɫutɪd
01

Có nhiều lớp chồng chéo hoặc những khúc ngoặt phức tạp.

Having many overlapping layers or twists

Ví dụ
02

Quấn quanh phức tạp hoặc xoắn.

Intricate twisted or coiled

Ví dụ
03

Cực kỳ phức tạp và khó theo dõi.

Extremely complex and difficult to follow

Ví dụ