Bản dịch của từ Convulsing trong tiếng Việt

Convulsing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convulsing(Verb)

kənvˈʌlsɨŋ
kənvˈʌlsɨŋ
01

Bị co giật mạnh và không tự ý kiểm soát được các nhóm cơ (các cơ bị co thắt dữ dội, thường kèm theo run rẩy hoặc mất kiểm soát cơ thể).

Suffer violent involuntary contraction of a group of muscles.

肌肉剧烈抽搐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Convulsing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Convulse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Convulsed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Convulsed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Convulses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Convulsing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ