Bản dịch của từ Cooked dishes trong tiếng Việt
Cooked dishes
Noun [U/C]

Cooked dishes(Noun)
kˈʊkt dˈɪʃɪz
ˈkʊkt ˈdɪʃɪz
Ví dụ
02
Thức ăn đã qua chế biến bằng cách hâm nóng hoặc nấu chín
A dish that has been prepared by cooking or heat-based processing.
一道经过加热或烹饪而制成的食物
Ví dụ
03
Các đĩa thức ăn đã được chế biến qua các bước nấu nướng
The prepared dishes.
这些是已经加工过的食物盘子。
Ví dụ
