ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cooked dishes
Thông thường, đề cập đến những bữa ăn đã được chuẩn bị sẵn và sẵn sàng để thưởng thức.
Typically, this phrase refers to fully prepared meals that are ready to be enjoyed.
通常指已经完全准备好、即可食用的餐点。
Một món ăn đã qua chế biến bằng cách hâm nóng hoặc nấu chín
A dish that has been prepared through cooking or heating.
一道菜经过煮或热加工准备而成。
Các đĩa thức ăn đã qua chế biến món ăn
Processed food dishes.
这些已加工的菜肴。