Bản dịch của từ Cooked dishes trong tiếng Việt

Cooked dishes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooked dishes(Noun)

kˈʊkt dˈɪʃɪz
ˈkʊkt ˈdɪʃɪz
01

Thông thường, đề cập đến các bữa ăn đã được chuẩn bị sẵn sàng và sẵn sàng để thưởng thức.

Typically, this phrase refers to fully prepared meals that are ready to be enjoyed.

通常指那些已经完全准备好、随时可以享用的餐食。

Ví dụ
02

Thức ăn đã qua chế biến bằng cách hâm nóng hoặc nấu chín

A dish that has been prepared by cooking or heat-based processing.

一道经过加热或烹饪而制成的食物

Ví dụ
03

Các đĩa thức ăn đã được chế biến qua các bước nấu nướng

The prepared dishes.

这些是已经加工过的食物盘子。

Ví dụ