coolant
Noun
coolant (Noun)
/ˈku.lənt/
/ˈku.lənt/
AI
Nghĩa 01 · Chất lỏng hoặc khí được dùng để hút hoặc mang nhiệt ra khỏi một hệ thống hoặc thiết bị, nhằm làm mát và ngăn quá nhiệt.
Ví dụ
Dung dịch là điều cần thiết để tránh động cơ nóng quá trong mùa hè.Coolant is essential in preventing engines from overheating during summer.
Không sử dụng dung dịch có thể gây ra hỏng nặng cho động cơ xe hơi.Not using coolant can lead to serious damage to the car's engine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coolant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coolant | coolants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chất làm mát (coolant) là một loại chất lỏng được sử dụng để duy trì nhiệt độ máy móc và thiết bị trong giới hạn an toàn, ngăn chặn hiện tượng quá nhiệt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "coolant" với nghĩa tương tự. Chất làm mát thường được sử dụng trong các hệ thống động cơ ô tô, máy móc công nghiệp và thiết bị điện tử để tối ưu hóa hiệu suất hoạt động và kéo dài tuổi thọ thiết bị.