Bản dịch của từ Coolhouse trong tiếng Việt

Coolhouse

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coolhouse(Noun)

kˈoʊlhˌaʊs
kˈoʊlhˌaʊs
01

Một ngôi nhà theo phong cách hiện đại, hợp mốt và thu hút; thường được trang trí, thiết kế hoặc bài trí tinh tế, trẻ trung và “sành điệu”.

A trendy or stylish home.

时尚的家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Coolhouse(Adjective)

kˈoʊlhˌaʊs
kˈoʊlhˌaʊs
01

Diễn tả người, vật hoặc phong cách rất thời thượng, hấp dẫn và được coi là “ngầu” trong mắt người khác.

Fashionable and attractive.

时髦而吸引人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh