cooperator
cooperator (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người tham gia hợp tác, làm việc cùng với người khác để đạt mục tiêu chung.
A person who is involved in cooperation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cooperator (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc tổ chức hợp tác, làm việc cùng với người hoặc tổ chức khác để đạt mục tiêu chung.
A person or organization that cooperates with another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cooperator" chỉ một cá nhân hoặc nhóm hoạt động hợp tác với người khác nhằm đạt được mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường ít được sử dụng, thay vào đó người ta dùng cụm "co-operative" để chỉ những tổ chức hợp tác. Trong tiếng Anh Mỹ, "cooperator" được sử dụng phổ biến hơn và thường đề cập đến một thành viên trong các tổ chức hoặc sáng kiến hợp tác. Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể tương tự, nhưng văn cảnh sử dụng có thể khác nhau rõ rệt.