Bản dịch của từ Cooperator trong tiếng Việt

Cooperator

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooperator(Noun Countable)

kˈupɚˌeɪtɚ
kˈupɚˌeɪtɚ
01

Người tham gia hợp tác, làm việc cùng với người khác để đạt mục tiêu chung.

A person who is involved in cooperation.

合作的人

Ví dụ

Cooperator(Noun)

ˈku.pɚˌeɪ.tɚ
ˈku.pɚˌeɪ.tɚ
01

Người hoặc tổ chức hợp tác, làm việc cùng với người hoặc tổ chức khác để đạt mục tiêu chung.

A person or organization that cooperates with another.

合作伙伴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ