copyreader
Noun
copyreader (Noun)
/kˈɑpiɹidɚ/
/kˈɑpiɹidəɹ/
AI
Ví dụ
Người kiểm tra bản sao đã tìm thấy ba lỗi trong bài viết về mạng xã hội.The copyreader found three errors in the article about social media.
Người kiểm tra bản sao không nhận thấy bất kỳ lỗi nào trong báo cáo xã hội.The copyreader did not notice any mistakes in the social report.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Copyreader" là một danh từ chỉ người biên tập nội dung văn bản trước khi xuất bản, nhằm mục đích phát hiện và sửa chữa lỗi ngữ pháp, chính tả và phong cách. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực biên tập báo chí và xuất bản. Ở Anh, thuật ngữ tương tự là "sub-editor", nhưng "copyreader" cũng được sử dụng. Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở ngữ cảnh sử dụng và vai trò cụ thể trong quy trình biên tập.