copyreading
NounNoun Countable
copyreading (Noun)
/kˈɑpiɹˌaɪdɨŋ/
/kˈɑpiɹˌaɪdɨŋ/
AI
Ví dụ
Việc chỉnh sửa bản sao là rất quan trọng cho giao tiếp trên mạng xã hội năm 2023.Copyreading is essential for clear social media communication in 2023.
Nhiều sinh viên không hiểu tầm quan trọng của việc chỉnh sửa bài luận.Many students do not understand the importance of copyreading their essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
copyreading (Noun Countable)
/kˈɑpiɹˌaɪdɨŋ/
/kˈɑpiɹˌaɪdɨŋ/
AI
Ví dụ
Bản sao của bộ phim tài liệu đã giúp nhiều người hiểu các vấn đề xã hội.The copyreading of the documentary helped many understand the social issues.
Cô ấy không nhận được bản sao của báo cáo xã hội mới nhất.She did not receive the copyreading of the latest social report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Copyreading, hay còn gọi là biên tập bản thảo, là quá trình xem xét, chỉnh sửa văn bản để đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp, chính tả và phong cách. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong báo chí và xuất bản. Trong tiếng Anh Anh, "copyediting" thường được ưa chuộng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "copy-editing". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết và thói quen sử dụng từ ngữ.