Bản dịch của từ Copyread trong tiếng Việt
Copyread

Copyread(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Copyread(Noun)
Các ký hiệu, chú thích do người hiệu đính (người đọc sửa bản in) đánh dấu trên bản thảo để báo lỗi chính tả, ngữ pháp, bố cục hoặc yêu cầu sửa đổi trước khi in/đăng.
Proofreaders marks made on a copy.
校对符号
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Copyread" là động từ tiếng Anh, có nghĩa là kiểm tra và chỉnh sửa bản thảo để phát hiện lỗi chính tả, ngữ pháp và cú pháp nhằm đảm bảo tính chính xác và rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng tương tự, nhưng "copyediting" thường được ưa chuộng hơn trong bối cảnh chỉnh sửa văn bản chuyên nghiệp. Trong khi đó, "copyread" ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng trong một số văn cảnh nhất định để nhấn mạnh vai trò kiểm tra.
Từ "copyread" có nguồn gốc từ hai phần: "copy" xuất phát từ tiếng Latinh "copia", có nghĩa là "sự phong phú" hoặc "mẫu", và "read" đến từ tiếng Anglo-Saxon "rædan", nghĩa là "đọc". Thuật ngữ này lần đầu xuất hiện trong ngữ cảnh biên tập vào thế kỷ 20, chỉ việc đọc và kiểm tra bản sao của tác phẩm để phát hiện lỗi chính tả, ngữ pháp và nội dung. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc tinh chỉnh và hoàn thiện văn bản trước khi xuất bản.
Từ "copyread" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong biên tập và xuất bản, phản ánh quá trình rà soát và chỉnh sửa văn bản để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng. Trong môi trường học thuật, "copyread" thường liên quan đến việc chuẩn bị bản thảo trước khi công bố.
Họ từ
"Copyread" là động từ tiếng Anh, có nghĩa là kiểm tra và chỉnh sửa bản thảo để phát hiện lỗi chính tả, ngữ pháp và cú pháp nhằm đảm bảo tính chính xác và rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng tương tự, nhưng "copyediting" thường được ưa chuộng hơn trong bối cảnh chỉnh sửa văn bản chuyên nghiệp. Trong khi đó, "copyread" ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng trong một số văn cảnh nhất định để nhấn mạnh vai trò kiểm tra.
Từ "copyread" có nguồn gốc từ hai phần: "copy" xuất phát từ tiếng Latinh "copia", có nghĩa là "sự phong phú" hoặc "mẫu", và "read" đến từ tiếng Anglo-Saxon "rædan", nghĩa là "đọc". Thuật ngữ này lần đầu xuất hiện trong ngữ cảnh biên tập vào thế kỷ 20, chỉ việc đọc và kiểm tra bản sao của tác phẩm để phát hiện lỗi chính tả, ngữ pháp và nội dung. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc tinh chỉnh và hoàn thiện văn bản trước khi xuất bản.
Từ "copyread" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong biên tập và xuất bản, phản ánh quá trình rà soát và chỉnh sửa văn bản để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng. Trong môi trường học thuật, "copyread" thường liên quan đến việc chuẩn bị bản thảo trước khi công bố.
