copywriter
Noun
copywriter (Noun)
/kˈɑpiɹaɪtɚ/
/kˈɑpiɹaɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Nhà viết quảng cáo đã tạo ra một khẩu hiệu hấp dẫn cho tiệm bánh địa phương, Sweet Treats.The copywriter created a catchy slogan for the local bakery, Sweet Treats.
Nhà viết quảng cáo đã không hoàn thành đúng hạn cho việc ra mắt chiến dịch.The copywriter did not meet the deadline for the campaign launch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Copywriter là thuật ngữ chỉ người viết nội dung quảng cáo hoặc truyền thông nhằm thu hút sự chú ý và thuyết phục độc giả. Từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, ở Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn về kỹ năng viết báo chí và tiếp thị, trong khi ở Mỹ, copywriter thường liên quan chặt chẽ đến quảng cáo thương mại trực tuyến. Như vậy, nghề copywriter đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực truyền thông và marketing.