Bản dịch của từ Copywriter trong tiếng Việt

Copywriter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copywriter(Noun)

kˈɑpiɹaɪtɚ
kˈɑpiɹaɪtəɹ
01

Người chuyên viết nội dung quảng cáo hoặc bài viết quảng bá cho sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu (những câu chữ dùng trong quảng cáo, slogan, mô tả sản phẩm, email marketing...).

A person who writes the text of advertisements or publicity material.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh