coquet
coquet (Verb)
Nghĩa 01 · Hành động, cư xử một cách tỏ vẻ quyến rũ, nhấp nháy, ve vãn để thu hút chú ý hoặc thể hiện sự thích thú (thường mang tính nhã nhặn, tinh tế).
Hành động, cư xử một cách tỏ vẻ quyến rũ, nhấp nháy, ve vãn để thu hút chú ý hoặc thể hiện sự thích thú (thường mang tính nhã nhặn, tinh tế).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coquet (Noun)
Nghĩa 01 · Một người đàn ông hay tán tỉnh, thích ve vãn người khác một cách duyên dáng hoặc cố gắng quyến rũ.
Một người đàn ông hay tán tỉnh, thích ve vãn người khác một cách duyên dáng hoặc cố gắng quyến rũ.
A man who flirts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coquet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là hành động thu hút sự chú ý và tình cảm từ người khác, thường bằng những cử chỉ quyến rũ hoặc chiêu trò tình cảm. Trong tiếng Anh, từ tương đương "coquette" thường được dùng để chỉ một người phụ nữ có tính cách quyến rũ mà không thật sự nghiêm túc trong chuyện tình cảm. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác vài điểm nhưng nghĩa và cách sử dụng gần như giống nhau.