Bản dịch của từ Coquet trong tiếng Việt

Coquet

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coquet(Verb)

koʊkˈɛt
koʊkˈɛt
01

Hành động, cư xử một cách tỏ vẻ quyến rũ, nhấp nháy, ve vãn để thu hút chú ý hoặc thể hiện sự thích thú (thường mang tính nhã nhặn, tinh tế).

Behave flirtatiously flirt.

调情, flirt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Coquet(Noun)

koʊkˈɛt
koʊkˈɛt
01

Một người đàn ông hay tán tỉnh, thích ve vãn người khác một cách duyên dáng hoặc cố gắng quyến rũ.

A man who flirts.

一个爱调情的男性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ