Anh - Việt

Bản dịch của từ Coquetted trong tiếng Việt

coquetted

Verb

coquetted (Verb)

/koʊkˈɛtɨd/
/koʊkˈɛtɨd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ của “coquet” — diễn tả hành động tán tỉnh, ve vãn hoặc quyến rũ một cách nhẹ nhàng, kiêu kỳ trong quá khứ (đã từng tán tỉnh/đã ve vãn).

Dạng quá khứ của “coquet” — diễn tả hành động tán tỉnh, ve vãn hoặc quyến rũ một cách nhẹ nhàng, kiêu kỳ trong quá khứ (đã từng tán tỉnh/đã ve vãn).

simple past and past participle of coquet.

Ví dụ
Cô ấy đã tán tỉnh John tại bữa tiệc tối thứ Bảy tuần trước.She coquetted with John at the party last Saturday night.
Họ đã không tán tỉnh ai trong sự kiện xã hội.They did not coquett with anyone during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh