coquetted
coquetted (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ của “coquet” — diễn tả hành động tán tỉnh, ve vãn hoặc quyến rũ một cách nhẹ nhàng, kiêu kỳ trong quá khứ (đã từng tán tỉnh/đã ve vãn).
Dạng quá khứ của “coquet” — diễn tả hành động tán tỉnh, ve vãn hoặc quyến rũ một cách nhẹ nhàng, kiêu kỳ trong quá khứ (đã từng tán tỉnh/đã ve vãn).
simple past and past participle of coquet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coquetted" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "coquette", dùng để miêu tả hành vi của một người phụ nữ có xu hướng tán tỉnh, gây chú ý một cách khéo léo hoặc tinh nghịch. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một ý nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, nó ít phổ biến hơn và có thể mang sắc thái tiêu cực hơn khi nói về phong cách hành xử trên tình trường. Hình thái từ này ít khi được dùng trong văn viết chính thức mà thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc mô tả nghệ thuật.