Anh - Việt
cor
Interjection
cor (Interjection)
/kˈɔɹ/
/kɑɹ/
AI
Nghĩa 01
Một lời cảm thán (tiếng lóng Anh) dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc ấn tượng.
(Cockney UK) Expression of surprise.
Ví dụ
Ôi trời, bạn có thấy giá của chiếc điện thoại mới đó không?Cor blimey, did you see the price of that new phone?
Cor, tôi không thể tin được là cô ấy đã nói điều đó ở bữa tiệc.Cor, I can't believe she said that at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cor" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "tim". Trong ngữ cảnh y học, từ này được sử dụng để chỉ cấu trúc hoặc chức năng liên quan đến tim mạch. Từ "cor" ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành, như "coronary" (vành) và "coronary artery" (động mạch vành). Việc sử dụng từ này thường hạn chế ở các ngữ cảnh chuyên môn, hơn là trong giao tiếp hàng ngày.