Anh - Việt
cordiality
Noun
cordiality (Noun)
/kɑɹdʒˈælɪti/
/kɑɹdʒˈælɪti/
AI
Ví dụ
Sự thân thiện tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy chào đón và vui vẻ.The cordiality at the party made everyone feel welcome and happy.
Sự thân thiện của diễn giả không gây ấn tượng với khán giả khó tính chút nào.The speaker's cordiality did not impress the critical audience at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cordiality" chỉ sự thân thiện, niềm nở và ấm áp trong giao tiếp và mối quan hệ giữa các cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ tích cực, thân mật. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cả nghĩa lẫn cách dùng từ này. Cả hai phiên bản đều sử dụng "cordiality" trong các bối cảnh xã hội, kinh doanh cũng như lễ tân, nhằm biểu thị sự tôn trọng và thiện cảm.