Anh - Việt

Bản dịch của từ Cordiality trong tiếng Việt

cordiality

Noun

cordiality (Noun)

/kɑɹdʒˈælɪti/
/kɑɹdʒˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình cảm chân thành và lòng tốt; cách cư xử ấm áp, thân thiện xuất phát từ tấm lòng chân thành.

sincere affection and kindness.

Ví dụ
Sự thân thiện tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy chào đón và vui vẻ.The cordiality at the party made everyone feel welcome and happy.
Sự thân thiện của diễn giả không gây ấn tượng với khán giả khó tính chút nào.The speaker's cordiality did not impress the critical audience at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh