Bản dịch của từ Corner the market trong tiếng Việt
Corner the market

Corner the market (Idiom)
Chiếm ưu thế hoặc kiểm soát gần như toàn bộ một thị trường hoặc ngành hàng, khiến đối thủ khó cạnh tranh hoặc chiếm lĩnh khách hàng.
To dominate or control a particular market or industry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Corners the market" là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để chỉ hành động nắm giữ hoặc kiểm soát một lượng lớn sản phẩm hoặc dịch vụ trong một thị trường nhất định, qua đó tạo ra sức ép về giá cả hoặc sức cạnh tranh. Cụm từ này thường không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh hơn vào tính chất độc quyền trên thị trường trong ngữ cảnh kinh doanh ở Anh.
"Corners the market" là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để chỉ hành động nắm giữ hoặc kiểm soát một lượng lớn sản phẩm hoặc dịch vụ trong một thị trường nhất định, qua đó tạo ra sức ép về giá cả hoặc sức cạnh tranh. Cụm từ này thường không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh hơn vào tính chất độc quyền trên thị trường trong ngữ cảnh kinh doanh ở Anh.
