corniculate
Verb
corniculate (Verb)
/kɑɹnˈɪkjəleɪt/
/kɑɹnˈɪkjəleɪt/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đã tạo hình các bức tượng để biểu tượng cho sức mạnh cộng đồng.The artist corniculate the sculptures to symbolize strength in community.
Họ đã không tạo hình thiết kế cho sự kiện xã hội năm nay.They did not corniculate the design for the social event this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corniculate" xuất phát từ tiếng Latinh "corniculatus", có nghĩa là "hình dạng giống như một cái sừng". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học, đặc biệt là trong mô tả cấu trúc giải phẫu, như trong việc chỉ các phần nhỏ hình sừng của một số loài động vật hoặc thực vật. Không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết và phát âm giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành, hạn chế trong việc sử dụng hàng ngày.