Anh - Việt

Bản dịch của từ Corruptibility trong tiếng Việt

corruptibility

AdjectiveNoun

corruptibility (Adjective)

/kɚpˈʌktəbˌɪlti/
/kɚpˈʌktəbˌɪlti/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng bị tham nhũng, bị hư hỏng về đạo đức hoặc dễ bị mua chuộc.

Capable of being corrupted.

Ví dụ
Tính dễ bị tham nhũng của các chính trị gia ảnh hưởng lớn đến niềm tin công chúng trong các cuộc bầu cử.The corruptibility of politicians affects public trust significantly in elections.
Nhiều người tin rằng tính dễ bị tham nhũng là một vấn đề lớn trong chính quyền địa phương.Many believe that corruptibility is a major issue in local governments.

corruptibility (Noun)

/ˌkɔˌrəp.təˈbɪ.lɪ.ti/
/ˌkɔˌrəp.təˈbɪ.lɪ.ti/
AI

Nghĩa 01

Đặc tính hoặc trạng thái có thể bị hối lộ, bị tha hóa hoặc dễ bị tham nhũng; khả năng bị suy đồi về phẩm chất đạo đức hoặc bị mua chuộc.

The quality or state of being corruptible.

Ví dụ
Tính dễ bị tham nhũng trong chính trị có thể làm suy yếu niềm tin công chúng.Corruptibility in politics can undermine public trust in government officials.
Tính dễ bị tham nhũng của một số lãnh đạo là mối quan tâm nghiêm trọng.The corruptibility of some leaders is a serious concern for society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh