Bản dịch của từ Corruptibility trong tiếng Việt
Corruptibility

Corruptibility (Noun)
Đặc tính hoặc trạng thái có thể bị hối lộ, bị tha hóa hoặc dễ bị tham nhũng; khả năng bị suy đồi về phẩm chất đạo đức hoặc bị mua chuộc.
The quality or state of being corruptible.
Corruptibility (Adjective)
Có khả năng bị tham nhũng, bị hư hỏng về đạo đức hoặc dễ bị mua chuộc.
Capable of being corrupted.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính dễ bị tham nhũng (corruptibility) là khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức bị tác động bởi lợi ích cá nhân, dẫn đến hành động phi đạo đức hoặc vi phạm pháp luật. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực chính trị và kinh doanh để chỉ những rủi ro liên quan đến hành vi không trung thực. Trong tiếng Anh, từ "corruptibility" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết, phát âm hay ý nghĩa.
Họ từ
Tính dễ bị tham nhũng (corruptibility) là khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức bị tác động bởi lợi ích cá nhân, dẫn đến hành động phi đạo đức hoặc vi phạm pháp luật. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực chính trị và kinh doanh để chỉ những rủi ro liên quan đến hành vi không trung thực. Trong tiếng Anh, từ "corruptibility" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết, phát âm hay ý nghĩa.
