Bản dịch của từ Corruptibility trong tiếng Việt

Corruptibility

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corruptibility(Noun)

ˌkɔˌrəp.təˈbɪ.lɪ.ti
ˌkɔˌrəp.təˈbɪ.lɪ.ti
01

Đặc tính hoặc trạng thái có thể bị hối lộ, bị tha hóa hoặc dễ bị tham nhũng; khả năng bị suy đồi về phẩm chất đạo đức hoặc bị mua chuộc.

The quality or state of being corruptible.

被腐蚀的性质或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Corruptibility(Adjective)

kɚpˈʌktəbˌɪlti
kɚpˈʌktəbˌɪlti
01

Có khả năng bị tham nhũng, bị hư hỏng về đạo đức hoặc dễ bị mua chuộc.

Capable of being corrupted.

可腐败的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ