corruptible
NounAdjective
corruptible (Noun)
/kəɹˈʌptəbl/
/kəɹˈʌptəbl/
AI
Ví dụ
Một số chính trị gia có thể bị tham nhũng, chấp nhận hối lộ để được ưu ái.Some politicians are corruptible, accepting bribes for favors.
Các công dân trung thực không thể bị tham nhũng và từ chối tham gia vào hoạt động bất hợp pháp.Honest citizens are not corruptible and refuse to engage in illegal activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
corruptible (Adjective)
/kəɹˈʌptəbl/
/kəɹˈʌptəbl/
AI
Ví dụ
Một số người tin rằng quyền lực làm cho cá nhân dễ bị hao tổn.Some people believe that power makes individuals corruptible.
Quan trọng tránh hành vi dễ bị hao tổn trong xã hội.It is important to avoid corruptible behavior in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của corruptible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
corruptible có thể bị hỏng | more corruptible dễ bị hỏng hơn | most corruptible dễ bị hỏng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corruptible" diễn tả khả năng bị tham nhũng, có thể bị làm hư hỏng hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tiêu cực. Trong tiếng Anh, "corruptible" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn hóa ngôn ngữ, sự sử dụng từ này có thể khác biệt; ở Anh, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị và xã hội hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể liên quan nhiều đến các vấn đề kinh doanh và pháp luật.