Bản dịch của từ Corruptible trong tiếng Việt

Corruptible

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corruptible (Adjective)

kəɹˈʌptəbl
kəɹˈʌptəbl
01

Có khả năng bị hối lộ, bị làm cho suy đồi đạo đức hoặc bị ảnh hưởng để làm điều sai trái.

Capable of being corrupted or influenced to do wrong.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Corruptible (Noun)

kəɹˈʌptəbl
kəɹˈʌptəbl
01

Người hoặc vật dễ bị tham nhũng, hối lộ hoặc bị làm hư hỏng về mặt đạo đức; dễ sa ngã, dễ bị mua chuộc.

Someone or something that is corruptible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ