Anh - Việt

Bản dịch của từ Corset trong tiếng Việt

corset

VerbAdjective

corset (Verb)

/kˈɔɹsət/
/kˈɑɹsɪt/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'corset' (mang ý: đã mặc, thắt hoặc ép người bằng áo nịt ngực/corset).

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'corset' (mang ý: đã mặc, thắt hoặc ép người bằng áo nịt ngực/corset).

past simple and past participle of corset.

Ví dụ
Cô ấy đã thắt corset vòng eo cho buổi trình diễn thời trang cuối tuần trước.She corseted her waist for the fashion show last weekend.
Họ đã không thắt corset cơ thể trong cuộc cách mạng những năm 1920.They did not corset their bodies during the 1920s revolution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

corset (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · mặc áo nịt ngực (mặc corset) — trạng thái đang mặc hoặc được buộc chặt bằng corset, tức là mặc một loại áo định hình eo, thường bó sát và siết chặt phần thân trên.

mặc áo nịt ngực (mặc corset) — trạng thái đang mặc hoặc được buộc chặt bằng corset, tức là mặc một loại áo định hình eo, thường bó sát và siết chặt phần thân trên.

wearing a corset.

Ví dụ
Cô ấy đã mặc một chiếc corset đến buổi tiệc từ thiện vào thứ Bảy vừa qua.She wore a corset to the charity ball last Saturday.
Anh ấy không thích kiểu corset chật chội của thế kỷ 19.He did not like the tight corset style of the 1800s.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh