Bản dịch của từ Corset trong tiếng Việt
Corset

Corset (Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'corset' (mang ý: đã mặc, thắt hoặc ép người bằng áo nịt ngực/corset).
Past simple and past participle of corset.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Corset (Adjective)
Mặc áo nịt ngực (mặc corset) — trạng thái đang mặc hoặc được buộc chặt bằng corset, tức là mặc một loại áo định hình eo, thường bó sát và siết chặt phần thân trên.
Wearing a corset.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Corset, một thuật ngữ tiếng Anh chỉ đồ lót nữ thường được thiết kế để định hình vóc dáng, đặc biệt là phần eo. Corset thường được làm từ vải cứng và có thể sử dụng dây buộc hoặc móc để điều chỉnh độ chặt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong văn cảnh hiện đại, corset đã chuyển từ một phụ kiện thời trang sang biểu tượng của sự áp đặt về hình thể nữ giới.
Họ từ
Corset, một thuật ngữ tiếng Anh chỉ đồ lót nữ thường được thiết kế để định hình vóc dáng, đặc biệt là phần eo. Corset thường được làm từ vải cứng và có thể sử dụng dây buộc hoặc móc để điều chỉnh độ chặt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong văn cảnh hiện đại, corset đã chuyển từ một phụ kiện thời trang sang biểu tượng của sự áp đặt về hình thể nữ giới.
