Bản dịch của từ Cortical function trong tiếng Việt

Cortical function

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cortical function(Noun)

kˈɔːtɪkəl fˈʌŋkʃən
ˈkɔrtɪkəɫ ˈfəŋkʃən
01

Một khía cạnh của chức năng thần kinh liên quan đến cortex não

One aspect of neural function relates to the cerebral cortex.

这是与大脑皮层相关的神经功能的一个方面。

Ví dụ
02

Hiệu suất của các quá trình nhận thức liên quan đến vỏ não của não bộ

The efficiency of cognitive processes is related to the cerebral cortex of the brain.

认知过程的效率与大脑皮层密切相关。

Ví dụ
03

Nói về các chức năng của vỏ não bộ

Discussing the functions of the cerebral cortex.

关于大脑皮层的功能

Ví dụ