Bản dịch của từ Cosset trong tiếng Việt
Cosset

Cosset (Verb)
Chăm sóc, nuông chiều và bảo vệ ai đó quá mức, thường theo kiểu chiều chuộng khiến người đó trở nên thiếu tự lập hoặc phụ thuộc.
Care for and protect in an overindulgent way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cosset" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa chăm sóc, nuông chiều một cách thái quá đặc biệt là đối với trẻ em hoặc vật nuôi. Trong các văn bản sử dụng tiếng Anh, từ này xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả hành động chăm sóc hoặc bảo vệ một cách mềm mỏng. Từ này không thay đổi ở dạng Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ do ngữ điệu và âm sắc giữa hai vùng miền. Sự sử dụng từ "cosset" không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng những từ như "pamper" hoặc "coddle".
Từ "cosset" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa chăm sóc, nuông chiều một cách thái quá đặc biệt là đối với trẻ em hoặc vật nuôi. Trong các văn bản sử dụng tiếng Anh, từ này xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả hành động chăm sóc hoặc bảo vệ một cách mềm mỏng. Từ này không thay đổi ở dạng Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ do ngữ điệu và âm sắc giữa hai vùng miền. Sự sử dụng từ "cosset" không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng những từ như "pamper" hoặc "coddle".
