Bản dịch của từ Cosset trong tiếng Việt

Cosset

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosset (Verb)

kˈɑsət
kˈɑsɪt
01

Chăm sóc, nuông chiều và bảo vệ ai đó quá mức, thường theo kiểu chiều chuộng khiến người đó trở nên thiếu tự lập hoặc phụ thuộc.

Care for and protect in an overindulgent way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh