Bản dịch của từ Cosset trong tiếng Việt

Cosset

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosset(Verb)

kˈɑsət
kˈɑsɪt
01

Chăm sóc, nuông chiều và bảo vệ ai đó quá mức, thường theo kiểu chiều chuộng khiến người đó trở nên thiếu tự lập hoặc phụ thuộc.

Care for and protect in an overindulgent way.

过度关爱和保护

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Cosset (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cosset

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cossetted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cossetted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cossets

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cossetting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ