Bản dịch của từ Costa trong tiếng Việt

Costa

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Costa (Noun)

kˈɔstə
kˈɑstə
01

Một xương sườn, đường gân chính hoặc cấu trúc giống xương sườn; dùng để chỉ phần nhô lên dạng xương hoặc gân giữa trên cơ thể, lá cây hoặc các cấu trúc tương tự.

A rib, midrib, or riblike structure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ