Bản dịch của từ Costen trong tiếng Việt

Costen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Costen(Verb)

kˈɔstn̩
kˈɑstn̩
01

(động từ, cổ) cố gắng, thử làm; dụ dỗ, thử thách ai làm điều gì

(transitive, obsolete) To try; tempt.

尝试; 诱惑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh