ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Count for
Đóng góp vào tổng số; được tính vào tổng kết.
Contribution to the total; included in a calculation.
贡献总数;在计算中考虑在内。
Quan trọng, có ý nghĩa.
To be important; to have significance.
有重要意义;是关键因素
Để biểu thị hoặc tượng trưng cho điều gì đó.
To represent or signify something.
代表或象征某事