Bản dịch của từ Count for trong tiếng Việt
Count for
Verb

Count for (Verb)
kaʊnt fɑɹ
kaʊnt fɑɹ
02
Đóng góp vào tổng số; được tính trong một phép tính.
To contribute to a total; to be included in a reckoning.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Count for

Đóng góp vào tổng số; được tính trong một phép tính.
To contribute to a total; to be included in a reckoning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa