Bản dịch của từ Count on trong tiếng Việt

Count on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Count on(Phrase)

ˈkaʊn.tən
ˈkaʊn.tən
01

Tin tưởng vào ai hoặc điều gì; dựa vào ai/điều gì để giúp đỡ hoặc thực hiện điều gì đó.

To rely on or trust in someone or something.

依靠或信任某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh