ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Counter flow
Một dòng chảy ngược lại với hướng thông thường.
A flow of something in the opposite direction
Một phong trào phản đối hoặc đi ngược lại với một dòng chảy khác.
A movement that opposes or goes against another flow
Trong các hệ thống thủy lực, dòng chảy di chuyển ngược lại với dòng chảy chính.
In hydraulic systems the flow that moves counter to the main flow