Bản dịch của từ Counter flow trong tiếng Việt

Counter flow

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counter flow(Phrase)

kˈaʊntɐ flˈəʊ
ˈkaʊntɝ ˈfɫoʊ
01

Một dòng chảy ngược lại với hướng thông thường.

A flow of something in the opposite direction

Ví dụ
02

Một phong trào phản đối hoặc đi ngược lại với một dòng chảy khác.

A movement that opposes or goes against another flow

Ví dụ
03

Trong các hệ thống thủy lực, dòng chảy di chuyển ngược lại với dòng chảy chính.

In hydraulic systems the flow that moves counter to the main flow

Ví dụ