Anh - Việt

Bản dịch của từ Hydraulic trong tiếng Việt

hydraulic

AdjectiveVerb

hydraulic (Adjective)

/hɑɪdɹˈɔlɪk/
/hɑɪdɹˈɑlɪk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về nước hoặc liên quan đến nước (thường là dùng để mô tả hoạt động, hệ thống hoặc lực tạo ra nhờ chất lỏng).

Pertaining to water.

Ví dụ
Kỹ sư thủy lực thiết kế hệ thống nước cho làng.The hydraulic engineer designed the water system for the village.
Bơm thủy lực giúp tưới tiêu đất nông nghiệp hiệu quả.The hydraulic pump helped irrigate the farmland efficiently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến thủy lực hoặc được điều khiển/hoạt động bằng hệ thống thủy lực (sử dụng chất lỏng để truyền lực).

Related to or operated by hydraulics.

Ví dụ
Hệ thống thủy lực trong nhà máy hiệu quả.The hydraulic system in the factory is efficient.
Cô ấy học ngành kỹ thuật thủy lực ở trường đại học.She studied hydraulic engineering at the university.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của hydraulic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

hydraulic

thủy lực

-

-

hydraulic (Verb)

/hɑɪdɹˈɔlɪk/
/hɑɪdɹˈɑlɪk/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Khai thác mỏ bằng phương pháp thủy lực: dùng dòng nước mạnh để bắn, xói mòn và tách đất, sỏi, quặng khỏi vách đá hoặc bãi phù sa để lấy khoáng sản.

transitive To mine using the technique of hydraulic mining.

Ví dụ
Công ty quyết định khai thác vàng bằng phương pháp thủy lực.The company decided to hydraulic the riverbed for gold extraction.
Tác động môi trường của việc khai thác bằng phương pháp thủy lực gây lo ngại cho cư dân địa phương.The environmental impact of hydraulicking caused concern among local residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh