Bản dịch của từ Counterattacks trong tiếng Việt

Counterattacks

VerbNoun [C]

Counterattacks Verb

/kˈaʊnɚətæks/
/kˈaʊntɚətæks/
01

Thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ để đáp trả một cuộc tấn công bất ngờ

Make a surprise attack in response to a surprise attack

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Counterattacks Noun Countable

/kˈaʊnɚətæks/
/kˈaʊntɚətæks/
01

Một cuộc tấn công quân sự để đáp lại một cuộc tấn công trước đó

A military attack in response to a previous attack

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Counterattacks

Không có idiom phù hợp