Bản dịch của từ Counterdemonstration trong tiếng Việt

Counterdemonstration

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counterdemonstration (Noun)

kˈaʊntəɹdɛmnstɹˈeɪʃn
kˈaʊntəɹdɛmnstɹˈeɪʃn
01

Một buổi biểu tình được tổ chức nhằm phản đối, chống lại mục đích hoặc thông điệp của một cuộc biểu tình khác.

A public demonstration organized in order to express opposition to the aims of another demonstration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh