Bản dịch của từ Counterintuitive trong tiếng Việt
Counterintuitive

Counterintuitive (Adjective)
Her decision to quit her stable job seemed counterintuitive to many.
Quyết định của cô ấy từ bỏ công việc ổn định dường như ngược với trực giác của nhiều người.
In a counterintuitive move, the company decided to reduce prices during the recession.
Một cách hành động ngược lại trực giác, công ty quyết định giảm giá trong thời kỳ suy thoái.
The counterintuitive results of the study challenged traditional beliefs in the community.
Kết quả ngược lại trực giác của nghiên cứu đã thách thức những niềm tin truyền thống trong cộng đồng.
Họ từ
Từ "counterintuitive" có nghĩa là một điều gì đó trái ngược với trực giác hoặc ý tưởng hợp lý mà con người thường nghĩ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một cách nghĩa, nhưng có sự khác biệt về ngữ điệu và nhấn âm trong phát âm. Trong cả hai biến thể, "counterintuitive" được phát âm là /ˌkaʊntərɪnˈtuːɪtɪv/, với sự nhấn mạnh vào âm tiết cuối, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, kinh tế học và triết học để chỉ ra những quan điểm không theo quy luật thông thường.
Từ "counterintuitive" xuất phát từ hai phần: "counter" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contra", nghĩa là "đối diện" hoặc "chống lại", và "intuitive", từ tiếng Latin "intuitivus", nghĩa là "trực giác". Từ này được hình thành nhằm chỉ những nhận thức hoặc ý tưởng mà trái ngược với dự đoán hoặc cảm giác tự nhiên của con người. Sự kết hợp này phản ánh một khía cạnh sâu sắc của tri thức, khi những gì mà lý trí hoặc cảm xúc dự đoán có thể không chính xác trong thực tế.
Từ "counterintuitive" ít xuất hiện trong bốn thành phần thi IELTS, nhất là trong phần viết và nói, nơi mà ngữ cảnh hàng ngày chủ yếu được sử dụng. Tuy nhiên, nó thường được tìm thấy trong các bài viết học thuật hoặc các tài liệu nghiên cứu, khi luật lệ hoặc quy tắc có vẻ không hợp lý với trực giác. Từ này thường được sử dụng để mô tả những hiện tượng, giải thích hay kết quả không phù hợp với kỳ vọng, tạo ra sự thú vị trong lĩnh vực tâm lý học, khoa học xã hội, và triết học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp