Bản dịch của từ Country code trong tiếng Việt

Country code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Country code(Noun)

kˈaʊntri kˈəʊd
ˈkaʊntri ˈkoʊd
01

Một mã quốc gia thường được sử dụng trong các thủ tục chính thức như nhập khẩu, xuất khẩu, đi lại và nhiều hoạt động khác.

A country code is used in many official procedures such as import and export, travel, and various other fields.

国家代码在许多正式程序中得到应用,比如进出口、旅游以及其他诸多领域。

Ví dụ
02

Một chuỗi ký tự hoặc số được gán cho một quốc gia như một phương tiện nhận diện trong lĩnh vực viễn thông.

This is a string of characters or digits assigned to a country as an identifier in the telecommunications field.

这是一串字符或数字,被指定为某个国家在通信领域中的识别标志。

Ví dụ
03

Hệ thống ký hiệu gồm chữ cái hoặc số dùng để nhận diện một quốc gia hoặc khu vực trong các bối cảnh quốc tế

A set of letters or numbers used to represent a country or region in international contexts.

在国际场合中,用于代表某个国家或地区的字母或数字系统。

Ví dụ