Bản dịch của từ Country rock trong tiếng Việt

Country rock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Country rock(Noun)

kˈʌntɹi ɹɑk
kˈʌntɹi ɹɑk
01

Một phong cách âm nhạc phổ biến kết hợp các yếu tố của nhạc đồng quê (country) và nhạc rock — thường có giai điệu, nhịp điệu và dụng cụ của cả hai thể loại.

A style of popular music combining elements of country and rock music.

结合乡村和摇滚音乐风格的流行音乐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh