courageously
Adverb
courageously (Adverb)
/kɚˈeidʒəsli/
/kɚˈeidʒəsli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã can đảm đứng lên chống lại bất công xã hội trong cộng đồng của mình.She courageously stood up against social injustice in her community.
Các nhà hoạt động đã can đảm biểu tình cho quyền bình đẳng trong phong trào xã hội.The activists courageously protested for equal rights in the social movement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đối mặt với thách thức một cách dũng cảm.She faced the challenge courageously.
Anh ấy phát biểu một cách dũng cảm chống lại sự bất công.He spoke out courageously against injustice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "courageously" là một trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động thực hiện với lòng dũng cảm, sự can đảm hoặc sự kiên cường. Trong tiếng Anh, "courageously" có cách phát âm như /kəˈreɪ.dʒəs.li/. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, việc sử dụng từ có thể thay đổi tùy thuộc vào văn cảnh, thường xuất hiện trong các tình huống yêu cầu sự mạnh mẽ hoặc nghị lực đối mặt với khó khăn.