Anh - Việt

Bản dịch của từ Courageously trong tiếng Việt

courageously

Adverb

courageously (Adverb)

/kɚˈeidʒəsli/
/kɚˈeidʒəsli/
AI

Nghĩa 01

một cách dũng cảm; làm việc gì đó với lòng can đảm, không sợ hãi

in a brave and courageous manner.

Ví dụ
Cô ấy đã can đảm đứng lên chống lại bất công xã hội trong cộng đồng của mình.She courageously stood up against social injustice in her community.
Các nhà hoạt động đã can đảm biểu tình cho quyền bình đẳng trong phong trào xã hội.The activists courageously protested for equal rights in the social movement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thực hiện một hành động với lòng can đảm, dũng cảm; làm việc gì đó mà không sợ hãi.

showing courage or bravery.

Ví dụ
Cô ấy đối mặt với thách thức một cách dũng cảm.She faced the challenge courageously.
Anh ấy phát biểu một cách dũng cảm chống lại sự bất công.He spoke out courageously against injustice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh