Bản dịch của từ Courageously trong tiếng Việt

Courageously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courageously(Adverb)

kɚˈeidʒəsli
kɚˈeidʒəsli
01

Thực hiện một hành động với lòng can đảm, dũng cảm; làm việc gì đó mà không sợ hãi.

Showing courage or bravery.

勇敢地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách dũng cảm; làm việc gì đó với lòng can đảm, không sợ hãi

In a brave and courageous manner.

勇敢地; 以勇气的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ