Bản dịch của từ Courteous trong tiếng Việt

Courteous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courteous(Adjective)

kˈɝtiəs
kˈɝɹtiəs
01

Lịch sự, nhã nhặn và tôn trọng trong cách cư xử hoặc lời nói; biết quan tâm đến cảm xúc và quyền lợi của người khác.

Polite, respectful, or considerate in manner.

礼貌的,尊重的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Courteous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Courteous

Nhã nhặn

More courteous

Lịch sự hơn

Most courteous

Lịch sự nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ