Bản dịch của từ Courtside trong tiếng Việt

Courtside

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courtside(Noun)

kˈɔɹtsˈaɪd
kˈɔɹtsˈaɪd
01

Khu vực ngay bên cạnh sân (ví dụ: sân quần vợt, sân bóng rổ) nơi khán giả ngồi hoặc đứng gần sân.

The area adjacent to a tennis court basketball court etc.

球场边

Ví dụ

Courtside(Adjective)

kˈɔɹtsˈaɪd
kˈɔɹtsˈaɪd
01

Ở bên cạnh sân (ví dụ: sân quần vợt, sân bóng rổ), chỉ vị trí ngay sát mép sân hoặc khu vực cạnh sân nơi khán giả ngồi hoặc đứng.

By the side of a tennis court basketball court etc.

场边的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh