Bản dịch của từ Covenanters trong tiếng Việt

Covenanters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covenanters(Noun)

kˈʌvənntɚz
kˈʌvənntɚz
01

Những người đã ký “National Covenant” (Hiệp ước Quốc gia) ở Scotland vào thế kỷ 17 — một bản cam kết tôn trọng giáo lý và quyền của Giáo hội Cơ đốc (Presbyterian) chống lại can thiệp của nhà vua.

People who signed the National Covenant in Scotland in the 17th century.

签署国家盟约的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh