Bản dịch của từ Cover teacher trong tiếng Việt

Cover teacher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cover teacher(Noun)

kˈʌvɐ tˈiːtʃɐ
ˈkəvɝ ˈtitʃɝ
01

Một nhà giáo không đảm nhận vai trò giảng dạy chính nhưng giám sát sinh viên trong lớp học.

A teacher isn't the main instructor in the classroom but is responsible for supervising the students.

老师虽然不是课堂的主讲者,但负责任务是监督学生的表现。

Ví dụ
02

Giáo viên thay thế cho các giáo viên vắng mặt

A teacher is hired to fill in for those who are absent.

这是一位被雇佣来代课的老师,负责替代缺席的教师。

Ví dụ
03

Giáo viên tạm thời đảm nhận vai trò của một giáo viên khác

A temporary teacher filling in for another teacher.

这位教师暂时代替另一位教师的职位。

Ví dụ