Bản dịch của từ Cover your tracks trong tiếng Việt
Cover your tracks
Phrase

Cover your tracks(Phrase)
kˈʌvɐ jˈɔː trˈæks
ˈkəvɝ ˈjʊr ˈtræks
01
Thực hiện các bước để đảm bảo rằng hoạt động của bản thân không bị phát hiện.
Taking actions to ensure that your activities go unnoticed.
采取行动,确保自己的行为不被发现。
Ví dụ
02
Che giấu hành động hoặc nơi ở của mình
Hiding a person's actions or location.
隐藏行动或行踪
Ví dụ
