Bản dịch của từ Cover your tracks trong tiếng Việt

Cover your tracks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cover your tracks(Phrase)

kˈʌvɐ jˈɔː trˈæks
ˈkəvɝ ˈjʊr ˈtræks
01

Thực hiện các bước để đảm bảo rằng hoạt động của bản thân không bị phát hiện.

Taking actions to ensure that your activities go unnoticed.

采取行动,确保自己的行为不被发现。

Ví dụ
02

Che giấu hành động hoặc nơi ở của mình

Hiding a person's actions or location.

隐藏行动或行踪

Ví dụ
03

Che dấu bằng chứng về điều gì đó đã làm

Hiding evidence of what someone has done

隐藏自己所做事情的证据

Ví dụ